Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verdoyant
01
xanh tươi, tươi tốt
couvert d'une végétation verte et abondante
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus verdoyant
so sánh hơn
plus verdoyant
có thể phân cấp
giống đực số ít
verdoyant
giống đực số nhiều
verdoyants
giống cái số ít
verdoyante
giống cái số nhiều
verdoyantes
Các ví dụ
Sa propriété est entourée de prairies verdoyantes.
Tài sản của anh ấy được bao quanh bởi những đồng cỏ xanh tươi.



























