Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verdoyant
01
xanh tươi, tươi tốt
couvert d'une végétation verte et abondante
Các ví dụ
Sa propriété est entourée de prairies verdoyantes.
Tài sản của anh ấy được bao quanh bởi những đồng cỏ xanh tươi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xanh tươi, tươi tốt