verdoyant
verdoyant
vɛʁdwajɑ̃
verdvayaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "verdoyant"trong tiếng Pháp

verdoyant
01

xanh tươi, tươi tốt

couvert d'une végétation verte et abondante 
verdoyant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus verdoyant
so sánh hơn
plus verdoyant
có thể phân cấp
giống đực số ít
verdoyant
giống đực số nhiều
verdoyants
giống cái số ít
verdoyante
giống cái số nhiều
verdoyantes
Các ví dụ
Nous avons traversé une vallée verdoyante. 

Chúng tôi đã băng qua một thung lũng xanh tươi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng