urbain
Pronunciation
/yʀbɛ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "urbain"trong tiếng Pháp

01

đô thị, thuộc thành phố

qui appartient à la ville ou qui se rapporte à la vie citadine
urbain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
urbain
giống đực số nhiều
urbains
giống cái số ít
urbaine
giống cái số nhiều
urbaines
Các ví dụ
La pollution urbaine est un problème majeur dans les grandes villes.
Ô nhiễm đô thị là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng