uni
u
y
y
ni
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "uni"trong tiếng Pháp

01

trơn

d'une seule couleur, sans motif ni variation 
uni definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus uni
so sánh hơn
plus uni
có thể phân cấp
giống đực số ít
uni
giống đực số nhiều
unis
giống cái số ít
unie
giống cái số nhiều
unies
Các ví dụ
Je préfère les tissus unis aux motifs chargés. 

Tôi thích vải trơn hơn là hoa văn rối mắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng