l'uniforme
Pronunciation
/ynifɔʀm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uniforme"trong tiếng Pháp

L'uniforme
01

đồng phục, trang phục chính thức

vêtement officiel porté par les membres d'un groupe ou d'une profession
l'uniforme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
uniforms
Các ví dụ
Elle a lavé l' uniforme de son fils hier soir.
Cô ấy đã giặt đồng phục của con trai mình tối qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng