l'uniforme
u
y
y
ni
ni
ni
forme
fɔʁm
fawrm

Định nghĩa và ý nghĩa của "uniforme"trong tiếng Pháp

L'uniforme
01

đồng phục, trang phục chính thức

vêtement officiel porté par les membres d'un groupe ou d'une profession 
l'uniforme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
uniforms
Các ví dụ
Les élèves doivent porter l'uniforme à l'école. 

Học sinh phải mặc đồng phục ở trường.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

uniforme

uni

+

forme

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng