Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le trucage
01
hiệu ứng thực tế, thủ thuật
technique de cinéma pré-numérique créant des illusions par des moyens physiques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trucages
Các ví dụ
Les trucages optiques des années 60 semblent datés aujourd'hui.
Các thủ thuật quang học của những năm 60 ngày nay có vẻ lỗi thời.



























