le trucage
tru
tʁy
try
cage
kaʒ
kazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "trucage"trong tiếng Pháp

Le trucage
01

hiệu ứng thực tế, thủ thuật

technique de cinéma  pré-numérique créant des illusions par des moyens physiques 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trucages
Các ví dụ
Les trucages de métamorphose utilisaient des prothèses en caoutchouc. 

Các kỹ xảo biến hình sử dụng chân giả bằng cao su.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng