Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tripler
01
tăng gấp ba, nhân ba
multiplier par trois, devenir trois fois plus grand
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
triple
ngôi thứ nhất số nhiều
triplons
ngôi thứ nhất thì tương lai
triplerai
hiện tại phân từ
triplant
quá khứ phân từ
triplé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
triplions
Các ví dụ
L' entreprise veut tripler sa production d' ici 2026.
Công ty muốn tăng gấp ba sản lượng của mình vào năm 2026.



























