triste
Pronunciation
/tʀist/

Định nghĩa và ý nghĩa của "triste"trong tiếng Pháp

01

buồn, sầu muộn

qui est malheureux, qui a du chagrin ou de la peine
triste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus triste
so sánh hơn
plus triste
có thể phân cấp
giống đực số ít
triste
giống đực số nhiều
tristes
giống cái số ít
triste
giống cái số nhiều
tristes
Các ví dụ
Pourquoi es - tu si triste aujourd'hui ?
Tại sao hôm nay bạn lại buồn thế?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng