Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
triste
01
buồn, sầu muộn
qui est malheureux, qui a du chagrin ou de la peine
Các ví dụ
Pourquoi es - tu si triste aujourd'hui ?
Tại sao hôm nay bạn lại buồn thế?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buồn, sầu muộn