Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
triste
01
buồn, sầu muộn
qui est malheureux, qui a du chagrin ou de la peine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus triste
so sánh hơn
plus triste
có thể phân cấp
giống đực số ít
triste
giống đực số nhiều
tristes
giống cái số ít
triste
giống cái số nhiều
tristes
Các ví dụ
Pourquoi es - tu si triste aujourd'hui ?
Tại sao hôm nay bạn lại buồn thế?



























