le tri
tri
tʁi
tri
skipisnidlit

Định nghĩa và ý nghĩa của "tri"trong tiếng Pháp

Le tri
01

phân loại, sắp xếp

action de séparer des éléments selon un critère (forme, type, utilité, etc.) 
le tri definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le tri des déchets est important pour l'environnement. 

Việc phân loại rác thải là quan trọng đối với môi trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng