le tribunal
tri
tʁi
tri
bu
by
by
nal
nal
nal
triennal

Định nghĩa và ý nghĩa của "tribunal"trong tiếng Pháp

Le tribunal
01

tòa án, tòa

lieu où la justice est rendue et où les affaires légales sont jugées 
le tribunal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tribunaux
Các ví dụ
Le tribunal a rendu son verdict hier. 

Tòa án đã đưa ra phán quyết của mình hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng