Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tergiverser
01
trì hoãn quyết định, tránh né hành động
retarder une décision ou une action en cherchant des excuses ou en hésitant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
tergiverse
ngôi thứ nhất số nhiều
tergiversons
ngôi thứ nhất thì tương lai
tergiverserai
hiện tại phân từ
tergiversant
quá khứ phân từ
tergiversé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
tergversions
Các ví dụ
Nous ne pouvons pas tergiverser davantage sur ce projet.
Chúng ta không thể tergiverser thêm về dự án này.



























