le tennis
te
te
nnis
nɪs
nis
pénis

Định nghĩa và ý nghĩa của "tennis"trong tiếng Pháp

Le tennis
01

quần vợt, tennis

sport où deux ou quatre joueurs frappent une balle avec une raquette 
le tennis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tennis
Các ví dụ
Il joue au tennis tous les samedis. 

Anh ấy chơi quần vợt mỗi thứ Bảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng