le taux de change
taux
to
to
de
change
ʃɑ̃ʒ
shaazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "taux de change"trong tiếng Pháp

Le taux de change
01

tỷ giá hối đoái, tỷ giá

valeur d'une monnaie par rapport à une autre 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
taux de change
Các ví dụ
Le taux de change de l'euro par rapport au dollar a augmenté. 

Tỷ giá hối đoái của euro so với đô la đã tăng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng