Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La suie
01
poudre noire formée par la combustion incomplète du charbon, du bois ou du pétrole
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La cheminée était pleine de suie après des années d'utilisation.



























