Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le suicide
[gender: masculine]
01
tự sát, tự tử
acte de se donner volontairement la mort
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La prévention du suicide est essentielle dans notre société.
Phòng ngừa tự tử là điều cần thiết trong xã hội của chúng ta.



























