Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suggérer
01
đề xuất, gợi ý
proposer une idée sans l'imposer, d'une façon subtile
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
suggère
ngôi thứ nhất số nhiều
suggérons
ngôi thứ nhất thì tương lai
suggérerai
hiện tại phân từ
suggérant
quá khứ phân từ
suggéré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
suggérions
Các ví dụ
Ils suggèrent d' essayer une nouvelle méthode.
Đề xuất thử một phương pháp mới.



























