suggérer
Pronunciation
/sygʒeʀe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suggérer"trong tiếng Pháp

suggérer
01

đề xuất, gợi ý

proposer une idée sans l'imposer, d'une façon subtile
suggérer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
suggère
ngôi thứ nhất số nhiều
suggérons
ngôi thứ nhất thì tương lai
suggérerai
hiện tại phân từ
suggérant
quá khứ phân từ
suggéré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
suggérions
Các ví dụ
Ils suggèrent d' essayer une nouvelle méthode.
Đề xuất thử một phương pháp mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng