Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suffisant
01
đủ, thỏa đáng
qui est assez grand, assez important ou assez nombreux pour un besoin ou un objectif
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus suffisant
so sánh hơn
plus suffisant
có thể phân cấp
giống đực số ít
suffisant
giống đực số nhiều
suffisants
giống cái số ít
suffisante
giống cái số nhiều
suffisantes
Các ví dụ
Cette explication est suffisante pour comprendre le problème.
Lời giải thích này đủ để hiểu vấn đề.



























