Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sonder
01
thăm dò, khảo sát
examiner quelque chose en profondeur pour mieux comprendre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
sonde
ngôi thứ nhất số nhiều
sondons
ngôi thứ nhất thì tương lai
sonderai
hiện tại phân từ
sondant
quá khứ phân từ
sondé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
sondions
Các ví dụ
Le journaliste a sondé le passé du politicien.
Nhà báo đã thăm dò quá khứ của chính trị gia.



























