Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sirène
01
nàng tiên cá, siren
créature mythologique mi-femme mi-poisson
Các ví dụ
Les enfants croyaient qu' une sirène vivait dans le lac.
Những đứa trẻ tin rằng một nàng tiên cá sống trong hồ.
02
còi báo động, thiết bị báo động âm thanh
appareil sonore d'alarme ou de signalisation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sirènes
Các ví dụ
La sirène de l' usine annonce la fin du travail.
Còi báo động của nhà máy thông báo kết thúc công việc.



























