Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sceptique
01
hoài nghi, ngờ vực
qui doute ou hésite à croire quelque chose
Các ví dụ
Nous étions sceptiques au début du projet.
Chúng tôi đã hoài nghi vào đầu dự án.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoài nghi, ngờ vực