la scie
Pronunciation
/sˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scie"trong tiếng Pháp

La scie
[gender: feminine]
01

cưa, cái cưa

outil avec une lame dentée pour couper du bois ou d'autres matériaux
la scie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
scies
Các ví dụ
Fais attention en utilisant la scie, c' est dangereux.
Hãy cẩn thận khi sử dụng cưa, nó nguy hiểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng