la science
science
sjɑ̃s
syaas
sciences

Định nghĩa và ý nghĩa của "science"trong tiếng Pháp

La science
01

khoa học, tri thức khoa học

connaissance organisée et vérifiée sur le monde naturel, obtenue par l'observation et l'expérience 
la science definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sciences
Các ví dụ
La science aide à mieux comprendre le monde. 

Khoa học giúp hiểu rõ hơn về thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng