la sanction
sanction
sɑ̃ksjɔ̃
saaksyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "sanction"trong tiếng Pháp

La sanction
01

lệnh trừng phạt, hình phạt

mesure prise contre un pays pour le punir ou le contraindre 
la sanction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sanctions
Các ví dụ
Le gouvernement a imposé des sanctions économiques. 

Chính phủ đã áp đặt biện pháp trừng phạt kinh tế.

02

chế tài, hình phạt

mesure prise pour punir une personne ou un comportement 
la sanction definition and meaning
Các ví dụ
L'élève a reçu une sanction pour avoir triché. 

Học sinh đã nhận một hình phạt vì gian lận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng