la réussite
Pronunciation
/ʀeysit/

Định nghĩa và ý nghĩa của "réussite"trong tiếng Pháp

La réussite
[gender: feminine]
01

thành công

fait d'atteindre un but ou d'avoir du succès
la réussite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
réussites
Các ví dụ
Il a célébré sa réussite avec ses amis.
Anh ấy đã ăn mừng thành công của mình với bạn bè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng