la réussite
réu
ʁey
rey
ssite
sɪt
sit

Định nghĩa và ý nghĩa của "réussite"trong tiếng Pháp

La réussite
01

thành công

fait d'atteindre un but ou d'avoir du succès 
la réussite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
réussites
Các ví dụ
Sa réussite est le résultat de beaucoup de travail. 

Thành công của anh ấy là kết quả của nhiều công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng