Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rétrécir
01
co lại, thu nhỏ
devenir plus petit, généralement pour un vêtement ou un tissu
Các ví dụ
La laine rétrécit si on la lave à l' eau chaude.
Len co lại nếu giặt trong nước nóng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
co lại, thu nhỏ