Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La réussite
[gender: feminine]
01
thành công
fait d'atteindre un but ou d'avoir du succès
Các ví dụ
Il a célébré sa réussite avec ses amis.
Anh ấy đã ăn mừng thành công của mình với bạn bè.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thành công