Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
régresser
01
thoái lui, suy giảm
perdre du terrain, redevenir moins développé ou moins performant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
régresse
ngôi thứ nhất số nhiều
régressons
ngôi thứ nhất thì tương lai
régresserai
hiện tại phân từ
régressant
quá khứ phân từ
régressé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
régressions
Các ví dụ
L' économie risque de régresser si les réformes échouent.
Nền kinh tế có nguy cơ thụt lùi nếu các cải cách thất bại.



























