Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
râler
01
càu nhàu, phàn nàn
se plaindre ou exprimer son mécontentement de manière répétée
Các ví dụ
Les enfants râlent avant d' aller à l' école.
Trẻ em càu nhàu trước khi đi học.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
càu nhàu, phàn nàn