Russie
Pronunciation
/ʀysi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Russie"trong tiếng Pháp

Russie
01

Nga, Liên bang Nga

pays très vaste situé en Europe de l'Est et en Asie du Nord
Russie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
J' ai visité la Russie l' année dernière.
Tôi đã đến thăm Nga năm ngoái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng