Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
râleur
01
hay càu nhàu, hay lẩm bẩm
qui se plaint ou grogne souvent
Các ví dụ
Les voisins râleurs se plaignent toujours du bruit.
Những người hàng xóm hay càu nhàu luôn phàn nàn về tiếng ồn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hay càu nhàu, hay lẩm bẩm