Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Russie
01
Nga, Liên bang Nga
pays très vaste situé en Europe de l'Est et en Asie du Nord
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
J' ai visité la Russie l' année dernière.
Tôi đã đến thăm Nga năm ngoái.



























