Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
remercier
01
cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn
dire merci à quelqu'un pour quelque chose qu'il a fait ou donné
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
remercie
ngôi thứ nhất số nhiều
remercions
ngôi thứ nhất thì tương lai
remercierai
hiện tại phân từ
remerciant
quá khứ phân từ
remercié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
remerciions
Các ví dụ
Nous remercions tous les invités pour leur présence.
Chúng tôi cảm ơn tất cả các vị khách vì sự hiện diện của họ.



























