la recherche
Pronunciation
/ʀ(ə)ʃɛʀʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recherche"trong tiếng Pháp

La recherche
[gender: feminine]
01

nghiên cứu, tìm kiếm

activité qui consiste à étudier un sujet pour découvrir des informations nouvelles
la recherche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
recherches
Các ví dụ
La recherche demande du temps et de la patience.
Nghiên cứu đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng