Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recoiffer
01
cắt lại, chỉnh sửa lại
couper ou arranger à nouveau les cheveux
Các ví dụ
Il a demandé à recoiffer sa barbe.
Anh ấy đã yêu cầu chải lại bộ râu của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cắt lại, chỉnh sửa lại