recommander
recommander
ʁəkɔmɑ̃de
rēkawmaade

Định nghĩa và ý nghĩa của "recommander"trong tiếng Pháp

recommander
01

đặt hàng, yêu cầu cung cấp

demander à quelqu'un de fournir un produit ou un service 
recommander definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
recommande
ngôi thứ nhất số nhiều
recommandon
ngôi thứ nhất thì tương lai
recommanderai
hiện tại phân từ
recommandant
quá khứ phân từ
recommandé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
recommandon
Các ví dụ
Je vais recommander un livre en ligne 

Tôi sẽ giới thiệu một cuốn sách trực tuyến

02

giới thiệu, khuyên

suggérer quelque chose à quelqu'un ou conseiller une personne ou un service 
recommander definition and meaning
Các ví dụ
Je recommande ce livre à tous mes amis. 

Tôi giới thiệu cuốn sách này cho tất cả bạn bè của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng