la quiétude
quiétude
kjetyd
kyetyd
étudesétude

Định nghĩa và ý nghĩa của "quiétude"trong tiếng Pháp

La quiétude
01

sự yên tĩnh, sự thanh thản

état de calme et de paix intérieure 
la quiétude definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle trouva enfin la quiétude dans ce jardin. 

Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy sự yên tĩnh trong khu vườn này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng