la quiétude
Pronunciation
/kjetyd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quiétude"trong tiếng Pháp

La quiétude
01

sự yên tĩnh, sự thanh thản

état de calme et de paix intérieure
la quiétude definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Nous recherchons tous un peu de quiétude.
Tất cả chúng ta đều tìm kiếm một chút yên tĩnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng