Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La quête
[gender: feminine]
01
sự tìm kiếm, cuộc nghiên cứu
recherche de quelque chose avec effort ou passion
Các ví dụ
Leur quête du bonheur ne s' est jamais arrêtée.
Cuộc tìm kiếm hạnh phúc của họ không bao giờ dừng lại.



























