le quota
Pronunciation
/k(w)ɔta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quota"trong tiếng Pháp

Le quota
[gender: masculine]
01

hạn ngạch, phần hạn

nombre limité ou part attribuée à quelqu'un ou à quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
quotas
Các ví dụ
Le quota de production a été atteint avant la fin du mois.
Hạn ngạch sản xuất đã đạt được trước cuối tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng