le quota
quo
kaw
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "quota"trong tiếng Pháp

Le quota
01

hạn ngạch, phần hạn

nombre limité ou part attribuée à quelqu'un ou à quelque chose 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
quotas
Các ví dụ
Le quota d'immigrants a été fixé cette année. 

Hạn ngạch nhập cư đã được ấn định trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng