le quadrupède
quad
kad
kad
rupède
ʁypɛd
ryped

Định nghĩa và ý nghĩa của "quadrupède"trong tiếng Pháp

Le quadrupède
01

động vật bốn chân, loài bốn chân

animal qui marche sur quatre pattes 
le quadrupède definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
quadrupèdes
Các ví dụ
Le cheval est un quadrupède très rapide. 

Ngựa là một loài tứ chi rất nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng