le quadrupède

Định nghĩa và ý nghĩa của "quadrupède"trong tiếng Pháp

Le quadrupède
01

động vật bốn chân, loài bốn chân

animal qui marche sur quatre pattes
le quadrupède definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
quadrupèdes
Các ví dụ
Certains quadrupèdes vivent dans la forêt.
Một số động vật bốn chân sống trong rừng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng