la puissance
puissance
pɥisɑ̃s
püisaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "puissance"trong tiếng Pháp

La puissance
01

quyền lực, sức mạnh

capacité de faire quelque chose ou d'avoir une influence 
la puissance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La puissance du moteur est impressionnante. 

Công suất của động cơ rất ấn tượng.

Cây Từ Vựng

impuissance
puissance
puiss
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng