Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La puissance
01
quyền lực, sức mạnh
capacité de faire quelque chose ou d'avoir une influence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La puissance du moteur est impressionnante.
Công suất của động cơ rất ấn tượng.



























