Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La préservation
01
bảo tồn, bảo vệ
action de protéger quelque chose pour qu'il conserve son état, sa qualité ou son intégrité
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La préservation de l'environnement est essentielle pour l'avenir.
Việc bảo tồn môi trường là điều cần thiết cho tương lai.



























