Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prédire
01
پیشگویی کردن , پیشبینی کردن
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
prédisant
quá khứ phân từ
prédit
Các ví dụ
L'oracle prédit une guerre.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
پیشگویی کردن , پیشبینی کردن