prédire
pré
pʁe
pre
dire
diʁ
dir

Định nghĩa và ý nghĩa của "prédire"trong tiếng Pháp

prédire
01

پیشگویی کردن , پیش‌بینی کردن

thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
prédisant
quá khứ phân từ
prédit
Các ví dụ
L'oracle prédit une guerre. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng