le prédateur
pré
pʁe
pre
da
da
da
teur
tœʁ
toer
prédicateurprosateur

Định nghĩa và ý nghĩa của "prédateur"trong tiếng Pháp

Le prédateur
01

động vật săn mồi, thú săn mồi

animal qui chasse et tue d'autres animaux pour se nourrir 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
prédateurs
Các ví dụ
Le lion est un grand prédateur de la savane. 

Sư tử là một động vật săn mồi lớn của thảo nguyên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng