Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le prédateur
[gender: masculine]
01
động vật săn mồi, thú săn mồi
animal qui chasse et tue d'autres animaux pour se nourrir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
prédateurs
Các ví dụ
Le requin est un prédateur redoutable dans l' océan.
Cá mập là một kẻ săn mồi đáng sợ trong đại dương.



























