la préface
préface

Định nghĩa và ý nghĩa của "préface"trong tiếng Pháp

La préface
01

lời nói đầu, lời giới thiệu

texte introductif écrit par l'auteur ou par une autre personne, expliquant le contexte, les intentions ou la création du livre 
la préface definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
préfaces
Các ví dụ
La préface explique l'origine du projet littéraire. 

Lời tựa giải thích nguồn gốc của dự án văn học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng