Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
préconiser
01
توصیه کردن, سفارش کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
préconisant
quá khứ phân từ
préconisé
Các ví dụ
Il lui a préconisé de faire de l' exercice.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
توصیه کردن, سفارش کردن