la préfecture
Pronunciation
/pʀefɛktyʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "préfecture"trong tiếng Pháp

La préfecture
01

quận trưởng, tòa nhà quận trưởng

administration représentant l'État dans un département ou une région ; aussi le bâtiment où se trouve cette autorité
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
préfectures
Các ví dụ
Elle travaille à la préfecture depuis cinq ans.
Cô ấy đã làm việc tại tòa thị chính được năm năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng