Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La préfecture
01
quận trưởng, tòa nhà quận trưởng
administration représentant l'État dans un département ou une région ; aussi le bâtiment où se trouve cette autorité
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
préfectures
Các ví dụ
Elle travaille à la préfecture depuis cinq ans.
Cô ấy đã làm việc tại tòa thị chính được năm năm.



























