le poids
poids
pwa
pva
troisboisvoixbras

Định nghĩa và ý nghĩa của "poids"trong tiếng Pháp

Le poids
01

trọng lượng, khối lượng

la mesure de la masse ou la force avec laquelle un corps est attiré par la gravité 
le poids definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
poids
Các ví dụ
Le poids de ce sac est trop lourd pour moi. 

Trọng lượng của chiếc túi này quá nặng đối với tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng